Bơm bánh răng KCB55
1. Ứng dụng bơm bánh băng KCB55

- Máy bơm bánh răng KCB18.3 dùng để bơm các chất có độ nhớt cao không ăn mòn, các loại dầu nhớt, Dầu DO, FO, Dầu tái chế, Dầu thải
- Các loại siro dầu thực vật, rỉ mật, mỡ cá, các loại chất đặc biệt trong sản xuất thực phẩm, đồ uống, thức ăn chăn nuôi cần bơm bơm bởi bơm bánh răng KCB
2. Cấu trúc bơm bánh răng KCB55
- Bơm KCB55 gồm các bánh răng, trục, thân máy, nắp máy, van an toàn và phớt (trường hợp đặc biệt, khớp nối từ và cấu trúc chống rò rỉ có thể được sử dụng). Bánh răng được xử lý nhiệt cho độ cứng và tần xuất làm việc cao, quay nhờ tính vật lý của các vòng bi. Tất cả các bộ phận bên trong bơm đều được bôi trơn khi bơm hoạt động.
- Bơm bánh răng KCB55 được thiết kế với van an toàn hồi lại khi quá áp, đảm bảo các bánh răng chịu mô men xoắn không quá lớn để giảm tải lực lên vòng bi và nâng cao hơn độ bền của bơm. Áp suất hồi lại của van an toàn cao gấp 1.5 lần áp suất định mức của bơm và cũng có thể điều chỉnh được trong phạm vi cho phép theo áp lực thực tế, nó không được sử dụng như van điều áp trong thời gian dài. Có thể lắp van giảm áp riêng biệt trên đường ống nếu cần. Hướng quay là theo chiều kim đồng hồ nhìn từ phía khớp nối.
- Bơm bánh răng KCB55bơm nhựa đường, thủy tinh lỏng, nhựa nóng chảy..
3. Thông số kỹ thuật bơm bánh răng KCB55
| Model | Lưu lượng(l/min) | Áp lực (bar) | Cột áp hút (m) | Công suất (kw) | Đường kính(Inch) | Tốc độ(r / min) |
| KCB55 | 55 | 3.3 | 5 | 1.5 | 1.0 | 1400 |
4. Thông số kỹ thuật bơm bánh răng KCB
| Model | Nguồn (V) | Công suất (kW) | Áp lực (bar) | Lương lượng (m3/h) | Tốc độ (Vòng / phút) | Nhiệt độ (Độ C) | Vật liệu | Phớt | Size (inch) |
| KCB18.3 | 380 | 1.5 | 14.5 | 1.1 | 1400 | 80 | Gang / SS304 | cơ khí | 3/4 |
| KCB33.3 | 380 | 2.2 | 14.5 | 2 | 1420 | 80 | Gang / SS304 | cơ khí | 3/4 |
| KCB55 | 380 | 1.5 | 3.3 | 3.3 | 1400 | 80 | Gang / SS304 | cơ khí | 1 |
| KCB83.3 | 380 | 2.2 | 3.3 | 5 | 1420 | 80 | Gang / SS304 | cơ khí | 1.5 |
| KCB200 | 380 | 4 | 3.3 | 12 | 1440 | 80 | Gang / SS304 | cơ khí | 2 |
| KCB300 | 380 | 5.5 | 3.6 | 18 | 960 | 80 | Gang / SS304 | cơ khí | 3 |
| KCB483.3 | 380 | 11 | 3.6 | 29 | 1440 | 80 | Gang / SS304 | cơ khí | 3 |
| KCB633 | 380 | 11 | 2.8 | 38 | 970 | 80 | Gang / SS304 | cơ khí | 4 |
| KCB960 | 380 | 22 | 2.8 | 58 | 1470 | 80 | Gang / SS304 | cơ khí | 4 |
5. Thông tin liên hệ
Hotline: 0976540488
Inbox Zalo: https://zalo.me/0976540488
Website: https://codienhoangmai.net/
Công ty TNHH Đầu tư Thương mại & Xây Dựng Nasa
Trụ sở Miền Bắc: SN 31, Ngõ 109 Sở Thượng, Hoàng Mai, Hà Nội.
VP Miền Nam: 480 Đường 51, KP2, Phường Thủ Dầu Một , Hồ Chí Minh



Đánh giá Bơm bánh răng KCB55